Bản dịch của từ 福孙荫子 trong tiếng Việt

福孙荫子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福孙荫子 (Tính từ)

fú sūn yìn zǐ
01

Phúc lộc đến con cháu.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福孙荫子

sūn

yìn

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép