Bản dịch của từ 福寿绵绵 trong tiếng Việt

福寿绵绵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福寿绵绵 (Tính từ)

fú shòu mián mián
01

Phúc thọ miên miên; Phúc thọ trường tồn

这是一个祝福的表达,意思是希望人们能够长寿和幸福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福寿绵绵

shòu

寿

mián

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép