Bản dịch của từ 福尔马林 trong tiếng Việt
福尔马林
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
福尔马林 (Danh từ)
【fú ěr mǎ lín】
01
Hóa chất formalin, dung dịch bảo quản mẫu sinh học, có mùi đặc trưng, dùng để ngăn chặn sự phân hủy.
见“福马林”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福尔马林
fú
福
ěr
尔
mǎ
马
lín
林
Các từ liên quan
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 副, 畗, 𤔜, 福
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,畐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輻
泭
䡍
稪
菔
翇
襆
鴔
笰
莩
㐢
艴
䄑
禎
䄊
䄘
䄣
祗
祖
祰
禭
祝
祷
祇
跬
尴
飼
㨛
碁
節
孴
㮞
塚
鉴
跟
鉘
幸福
祝福
托福
福利
福气
福建
永福
口福
祈福
享福
