Bản dịch của từ 福德星君 trong tiếng Việt
福德星君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
福德星君 (Danh từ)
【fú dé xīng jūn】
01
Thần Tài, vị thần mang lại phúc lộc và tài vận trong tín ngưỡng dân gian.
即财神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福德星君
fú
福
dé
德
xīng
星
jūn
君
Các từ liên quan
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
德举
德义
星丁头
星主
星书
星乱
星事
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 副, 畗, 𤔜, 福
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,畐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輻
泭
䡍
稪
菔
翇
襆
鴔
笰
莩
㐢
艴
䄑
禎
䄊
䄘
䄣
祗
祖
祰
禭
祝
祷
祇
跬
尴
飼
㨛
碁
節
孴
㮞
塚
鉴
跟
鉘
幸福
祝福
托福
福利
福气
福建
永福
口福
祈福
享福
