Bản dịch của từ 福星高照 trong tiếng Việt

福星高照

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福星高照 (Thành ngữ)

fú xīng gāo zhào
01

Diễn tả người rất may mắn, có nhiều phúc lộc, như có sao may mắn chiếu rọi.

形容人很幸运,有福气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福星高照

xīng

gāo

zhào

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
星丁头
星主
星书
星乱
星事
高下
高下其手
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép