Bản dịch của từ 福禄考花 trong tiếng Việt

福禄考花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福禄考花 (Cụm từ)

fú lù kǎo huā
01

Hoa thanh trúc; Phúc Lộc Thọ Hoa; hoa biểu trưng cho phúc, lộc, thọ trong văn hóa Trung Quốc.

福禄考花是象征着中国文化中福、禄、寿的花卉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福禄考花

kǎo

huā

福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép