Bản dịch của từ 福禄贝尔 trong tiếng Việt

福禄贝尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福禄贝尔 (Danh từ)

fú lù bèi ěr
01

Friedrich Wilhelm August Fröbel (1782–1852) là một nhà sư phạm người Đức.

弗里德里希·威廉·奥古斯特·福洛贝尔(Friedrich Wilhelm August Fröbel,1782-1852),德国教育家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Fröbel (cũng viết là Froebel)

姓氏 Fröbel 或 Froebel

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福禄贝尔

bèi

ěr

福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép