Bản dịch của từ 福算 trong tiếng Việt

福算

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福算 (Danh từ)

fú suàn
01

Tuổi thọ; khoảng thời gian sống của một người hoặc sinh vật.

2.指寿命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự may mắn, vận tốt hoặc phúc lộc đã được tính toán trước; cũng viết là “福筭” mang ý nghĩa về số phận tốt lành.

1.亦作“福筭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福算

suàn

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
算不了
算不得
算了
算事
算人
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép