Bản dịch của từ 福舍 trong tiếng Việt

福舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福舍 (Danh từ)

fú shè
01

Nơi dành để bố thí, làm việc thiện tích phúc trong Phật giáo

1.佛教所设布施修福的处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà lao, nơi giam giữ tù nhân (tương tự 'phúc đường')

2.犹福堂。指监狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福舍

shě

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép