Bản dịch của từ 福音堂 trong tiếng Việt

福音堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福音堂 (Danh từ)

fú yīn táng
01

Nhà thờ Tin Lành, nơi tổ chức các hoạt động tôn giáo Kitô giáo, giống như một 'giáo đường' để truyền giảng Phúc Âm.

指基督教堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福音堂

yīn

táng

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
音义
音乐
音乐之声
音书
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép