Bản dịch của từ 福齐南山 trong tiếng Việt

福齐南山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福齐南山 (Cụm từ)

fú qí nán shān
01

Lời chúc tụng, ý chỉ phúc đức cao lớn như núi Nam Sơn vững chắc, bền lâu.

祝颂之辞。指福分如南山一样高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福齐南山

nán

shān

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
南中
南为
南之威
南乌
南乐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép