Bản dịch của từ 禓 trong tiếng Việt
禓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | N/A | N/A | N/A |
禓 (Danh từ)
【shāng】
01
Lễ cúng để trừ tà ma mạnh mẽ: “Dân làng làm lễ thương.”
驱逐强鬼的祭祀:“乡人~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngày xưa chỉ những hồn ma mạnh mẽ, chết bất đắc kỳ tử (như ma quỷ không yên nghỉ).
古代指强鬼(死于非命之鬼)。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𥛙
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,昜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶丨乚一一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伤
墒
漡
殇
熵
觞
鬺
愓
殤
汤
慯
蔏
阳
垟
烊
䁑
徉
瑒
㦹
鴹
愓
諹
煬
䬗
福
禎
祒
祌
䄏
礿
禍
祆
禆
祢
禷
䄝
㥦
彚
腠
溩
愁
煠
鉍
㺊
碎
摂
锘
綋
