Bản dịch của từ 禓祓 trong tiếng Việt

禓祓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

禓祓 (Động từ)

yáng fú
01

Làm lễ trừ tà, tế lễ trên đường để xua đuổi ma quỷ và cầu phúc (lễ cầu an, giải tai)

路祭鬼神,禳灾求福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禓祓

yáng

Các từ liên quan

祓濯
禓
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
𥛙
Hình thái radical:
⿰,礻,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép