Bản dịch của từ 禔 trong tiếng Việt
禔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
禔 (Danh từ)
【tí】
01
Yên vui; yên bình
安宁; 安享
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
禔 (Danh từ)
【tí】
01
Hạnh phúc; phúc
福
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄓ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 䃽, 媞, 禵
- Hình thái radical:
- ⿰⺭是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惿
嗁
媂
騠
啼
醍
提
䚣
苐
厗
蹄
媞
䎺
槯
芷
趾
枳
軹
劧
㫑
筫
凪
絺
㡳
禆
禝
祗
䄗
祮
䄞
祶
祊
祝
禛
祙
禚
碔
摀
蒟
𠒨
鼔
䖶
煸
鄝
㴳
甃
裯
㻢
