Bản dịch của từ 禕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Tốt đẹp, quý giá như báu vật (như câu “美也” nghĩa là đẹp đẽ).

美好;珍貴。《爾雅•釋詁下》:“禕,美也。”《玉篇•示部》:“禕,美皃。”《廣韻•支韻》:“禕,美也,珍也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

禕
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺭,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ丨一丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép