Bản dịch của từ 禧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

(Danh từ)

01

Hạnh phúc; may mắn

幸福;吉利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

禧
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺭,喜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép