Bản dịch của từ 禨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

Quỷ thần

迷信鬼神向鬼神求福 uống rượu sau khi gội đầu洗头后饮酒 rượu để uống sau khi gội đầu洗头后所饮的酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

禨
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
䤒, 𧗒, 魕, 𧝞, 𩴪
Hình thái radical:
⿰⺭幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép