Bản dịch của từ 禪 trong tiếng Việt

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

(Tính từ)

chán
01

Liên quan đến Phật giáo, dễ nhớ như 'thiền' trong 'thiền định' giúp tĩnh tâm

表示與佛教有關的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phòng dành cho việc thiền định trong chùa, như 'phòng thiền' để tu tập

指禪房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xem thêm cách đọc 'shàn'

另見shàn

Ví dụ
禪
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
Các biến thể:
䄠, 儃, 墠, 嬗, 禅
Hình thái radical:
⿰,⺭,單
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép