Bản dịch của từ 禬 trong tiếng Việt
禬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
禬 (Danh từ)
【guì】
01
Chỗ giao nhau của cổ áo thời xưa, cũng chỉ chung nơi quần áo gặp nhau và buộc lại (giống như chỗ thắt dây trên áo)
古代衣领交叉之处。亦泛指衣服上会合交结之处
Ví dụ
02
Ví dụ: 禬袺 (ẩn dụ cho sự lãnh đạo, chỉ sự chỉ huy); 禬结 (nút thắt trên dây)
又如:禬袺(比喻领导统率);禬结(带结)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
