Bản dịch của từ 禰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

(Danh từ)

01

Miếu thờ cha đã mất, nơi thờ phụng tổ tiên (nhớ đến cha ông qua miếu thờ gọi là禰廟)

奉祀死父的宗廟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vị thần hộ vệ trong quân đội thời xưa, thường mang theo thần chủ khi hành quân

古代軍旅之事,常載神主而行,隨行神主稱彌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Mê

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

禰
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
祢, 𥙄, 𥜦, 𥜬
Hình thái radical:
⿰,⺭,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép