Bản dịch của từ 禳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊrangthanh sắc

(Động từ)

ráng
01

Cầu an; cầu yên

禳解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỳ yên

迷信的人向鬼神祈祷消除灾殃

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

禳
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺭,襄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép