Bản dịch của từ 禳厌 trong tiếng Việt
禳厌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | r | ang | thanh sắc |
禳厌 (Động từ)
【ráng yàn】
01
Cúng giải trừ tà ma, trừ bỏ tai họa (hành động làm lễ để loại bỏ ác vận)
谓禳除邪恶灾祸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禳厌
ráng
禳
yàn
厌
Các từ liên quan
禳星
禳灾
禳田
禳祭
禳祷
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,襄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬤
瓤
蘘
瀼
穣
獽
儴
躟
䉴
㚂
勷
穰
䄖
祓
祼
禤
祇
祹
禶
禎
禨
䄘
祛
祬
躌
鰥
欌
䯥
㒨
攡
鑊
㘖
鷌
䪛
龑
䜞
禳解
祈福禳灾
