Bản dịch của từ 禳星 trong tiếng Việt
禳星
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | r | ang | thanh sắc |
禳星 (Động từ)
【ráng xīng】
01
Cúng giải, xua trừ sao xấu (lễ tế để hóa giải tai họa do sao xấu gây ra)
禳除凶星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禳星
ráng
禳
xīng
星
Các từ liên quan
禳厌
禳灾
禳田
禳祭
禳祷
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,襄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬤
瓤
蘘
瀼
穣
獽
儴
躟
䉴
㚂
勷
穰
䄖
祓
祼
禤
祇
祹
禶
禎
禨
䄘
祛
祬
躌
鰥
欌
䯥
㒨
攡
鑊
㘖
鷌
䪛
龑
䜞
禳解
祈福禳灾
