Bản dịch của từ 禳祭 trong tiếng Việt

禳祭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊrangthanh sắc

禳祭 (Động từ)

ráng jì
01

Cầu đảo, làm lễ cầu xin để消灾祈福 (dâng lễ cầu an); tương tự hành động cầu tế (Hán Việt: nhương禳祭).

犹祷祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禳祭

ráng

Các từ liên quan

禳厌
禳星
禳灾
禳田
禳祷
祭主
祭享
禳
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺭,襄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép