Bản dịch của từ 禴 trong tiếng Việt
禴
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
禴 (Trạng từ)
【yuè】
01
Lễ tế tổ tiên của triều đình vào mùa xuân
春季祭祖
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 礿, 𧆆
- Hình thái radical:
- ⿰⺭龠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籥
䎀
䖃
岄
兌
月
瀹
鈅
鉞
栎
粵
䋐
祶
禔
祲
祩
祣
䄢
祍
祋
禧
祛
䄏
䄓
驅
鷉
騺
𠘥
㶘
䩿
礯
㜹
饘
躏
譵
囃
