Bản dịch của từ 禵 trong tiếng Việt
禵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
禵 (Danh từ)
【tí】
01
Phúc lành, may mắn (như lời chúc phúc trong cuộc sống)
福。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 禔
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,題
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶丨乚一一一丨一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桋
䬫
鯷
媂
睼
㡗
漽
罤
鶙
缇
苐
謕
祧
祓
祯
祱
祅
禆
祼
禯
䄍
䃼
䃾
祤
圝
㡪
㦬
攧
䮴
鑔
讆
躗
鰹
䭞
䪰
䜲
