Bản dịch của từ 禷 trong tiếng Việt
禷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
禷 (Động từ)
【lèi】
01
Ngày xưa dùng để cúng tế trời khi có việc đặc biệt: “乃禷于昊天上帝。” (Lễ tế trời đặc biệt, nhớ như lễ hội lớn trong đời)
古代因特殊事情祭祀天神:“乃~于昊天上帝。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lèi】【ㄌㄟˋ】【 LỆ】
- Các biến thể:
- 類, 𥜛
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,類
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶丶丿一乚丿丶一丿丶丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淚
䨓
㲕
銇
䣦
颣
累
䣂
䍥
泪
㑍
纇
祺
祧
䄁
祃
禵
禅
禊
祣
祿
䄂
鿆
䄎
蠱
蠰
蠲
攣
躛
豅
䌮
䲋
䶟
蠳
攩
齃
