Bản dịch của từ 禹会 trong tiếng Việt

禹会

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹会 (Từ chỉ nơi chốn)

yǔ huì
01

Hội Yǔ

与大禹相关的集会或地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹会

huì

禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép