Bản dịch của từ 禹哀 trong tiếng Việt
禹哀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
禹哀 (Danh từ)
【yǔ āi】
01
Tên một vị thuốc Trung y (中药名),又作「太一余粮」的別稱,屬藥材名稱
中药名。太一余粮的别称。见明李时珍《本草纲目.石二.太一余粮》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹哀
yǔ
禹
āi
哀
Các từ liên quan
禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 𢁰, 𥜼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屿
㤤
俣
㙑
圄
龉
䨞
䥏
语
䣁
窳
瘐
乍
𠂢
𠂡
𠂣
𠂤
𠂙
𠂑
𠂈
𠂱
𠂥
龜
𠂧
怒
哅
𠀷
㫝
秕
殂
秒
侵
挌
费
㼉
狟
大禹
夏禹
禹城
禹州
禹会
刘禹锡
王禹偁
禹城市
禹王台
禹州市
