Bản dịch của từ 禹域 trong tiếng Việt
禹域
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
禹域 (Danh từ)
【yǔ yù】
01
Chỉ Trung Quốc (theo truyền thuyết: vùng đất do vua Vũ phân chia, gọi là 'Vũ vực').
指中国。古代传说禹平水土,划分九州,指定名山﹑大川为各州疆界,后世因称中国为禹域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹域
yǔ
禹
yù
域
Các từ liên quan
禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
域中
域兆
域内
域名
域域
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 𢁰, 𥜼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屿
㤤
俣
㙑
圄
龉
䨞
䥏
语
䣁
窳
瘐
乍
𠂢
𠂡
𠂣
𠂤
𠂙
𠂑
𠂈
𠂱
𠂥
龜
𠂧
怒
哅
𠀷
㫝
秕
殂
秒
侵
挌
费
㼉
狟
大禹
夏禹
禹城
禹州
禹会
刘禹锡
王禹偁
禹城市
禹王台
禹州市
