Bản dịch của từ 禹政 trong tiếng Việt

禹政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹政 (Danh từ)

yǔ zhèng
01

Hình phạt thời cổ (禹刑) — loại hình phạt theo chế độ của vua ; thường chỉ luật pháp/hình phạt cổ xưa

禹刑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹政

zhèng

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
政主
政乱
政争
政事
政事堂
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép