Bản dịch của từ 禹穴 trong tiếng Việt
禹穴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
禹穴 (Danh từ)
【yǔ xué】
01
Mộ/địa điểm chôn cất truyền thuyết của Hạ Vũ (tương truyền ở núi 会稽, nay tỉnh Chiết Giang)
1.相传为夏禹的葬地。在今浙江省绍兴之会稽山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên địa danh lịch sử (núi/hang ở会稽宛委山), truyền thuyết: Vũ (禹) tại đây nhận được sách của Hoàng Đế rồi lại giấu đi
2.指会稽宛委山。相传禹于此得黄帝之书而复藏之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên địa danh cổ: nơi truyền rằng vua đại Vũ (禹) quyết Hà Thủy; ở phía đông huyện Tuần Dương (旬陽), tỉnh Thiểm Tây ngày nay.
3.相传为夏禹决汉水时的住处。在今陕西省旬阳县东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹穴
yǔ
禹
xué
穴
Các từ liên quan
禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 𢁰, 𥜼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屿
㤤
俣
㙑
圄
龉
䨞
䥏
语
䣁
窳
瘐
乍
𠂢
𠂡
𠂣
𠂤
𠂙
𠂑
𠂈
𠂱
𠂥
龜
𠂧
怒
哅
𠀷
㫝
秕
殂
秒
侵
挌
费
㼉
狟
大禹
夏禹
禹城
禹州
禹会
刘禹锡
王禹偁
禹城市
禹王台
禹州市
