Bản dịch của từ 禹行舜趋 trong tiếng Việt

禹行舜趋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹行舜趋 (Tính từ)

yǔ xíng shùn qū
01

Vũ hành thuấn xu; chỉ việc bắt chước vẻ bề ngoài của người thánh hiền mà không chú ý đến tu dưỡng nội tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹行舜趋

xíng

shùn

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép