Bản dịch của từ 禹门 trong tiếng Việt

禹门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹门 (Danh từ)

yǔ mén
01

Địa danh cổ: chỗ gọi là “Vũ Môn” (còn gọi là 龙门) — cửa núi/khúc hẻm đá do truyền thuyết vua夏禹 đục đá mà thành; ở khu vực Hà Tấn (河津) Sơn Tây và Hàn Thành (韩城) Thiểm Tây.

1.即龙门。地名。在山西河津县西北﹑陕西韩城县东北。相传为夏禹所凿,故名。

Ví dụ
02

Cửa ải thi cử (cũ); tức 'Long Môn', chỉ phòng thi, địa điểm thi cử trong khoa bảng

2.即龙门。指科举试场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹门

mén

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
门丁
门上
门上人
门下
门下人
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép