Bản dịch của từ 禹韭 trong tiếng Việt

禹韭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹韭 (Danh từ)

yú jiǔ
01

Tên khác của cây thuốc 麦门冬 (mạch môn đông) — một vị thuốc đông y (củ/ rễ hay dây rễ dùng làm thuốc), Hán Việt: mạch môn

麦门冬的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.麦门冬》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹韭

jiǔ

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
韭花
韭菁
韭菜
韭菹
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép