Bản dịch của từ 禺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Danh từ)

01

Khỉ (nói trong sách cổ.)

古书上说的一种猴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

禺
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𤟹
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép