Bản dịch của từ 禺渊 trong tiếng Việt

禺渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

禺渊 (Danh từ)

yú yuān
01

Một tên địa danh cổ/địa vật: '' chỉ vùng hoặc tên riêng, '' là vực sâu, do đó 禺渊 có thể hiểu là thung lũng/ vực sâu gọi là ; (thường xuất hiện trong văn liệu cổ hoặc địa danh)

禺谷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禺渊

yuān

Các từ liên quan

禺中
禺京
禺号
禺强
禺氏
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
禺
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𤟹
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép