Bản dịch của từ 禺禺 trong tiếng Việt
禺禺
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
禺禺 (Cụm từ)
【yú yú】
01
Tên một loài cá (tên gọi động vật, hiếm gặp trong văn liệu cổ)
1.鱼名。
Ví dụ
02
Kính mộ, ngưỡng mộ và tôn sùng (thể hiện lòng tôn kính, mê mẩn)
2.向慕拥戴貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禺禺
yú
禺
Các từ liên quan
禺中
禺京
禺号
禺强
禺氏
禺渊
禺筴
禺谷
禺车
禺马
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 𤟹
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盂
㫹
狳
䓊
籅
畬
魚
䲣
㬰
衧
乻
酑
䞝
灹
硲
矞
郁
語
飫
預
獄
𠄛
䈅
䘱
䚆
熰
𠙶
偶
嘔
㸸
腢
呕
吘
㰶
㼴
㒖
畅
㽮
畫
㽛
冀
畄
畯
畛
甶
畿
疊
疄
䘟
荈
郜
䢓
赵
恾
拸
垭
㞒
贰
㘢
疬
曹禺
番禺
番禺区
