Bản dịch của từ 禺车 trong tiếng Việt
禺车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
禺车 (Danh từ)
【yú chē】
01
Xe bằng gỗ, thường là mô hình/xe đồ chơi (木偶车, xe gỗ giả)
即木偶车。木制的假车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禺车
yú
禺
chē
车
Các từ liên quan
禺中
禺京
禺号
禺强
禺氏
车两
车主
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 𤟹
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盂
㫹
狳
䓊
籅
畬
魚
䲣
㬰
衧
乻
酑
䞝
灹
硲
矞
郁
語
飫
預
獄
𠄛
䈅
䘱
䚆
熰
𠙶
偶
嘔
㸸
腢
呕
吘
㰶
㼴
㒖
畅
㽮
畫
㽛
冀
畄
畯
畛
甶
畿
疊
疄
䘟
荈
郜
䢓
赵
恾
拸
垭
㞒
贰
㘢
疬
曹禺
番禺
番禺区
