Bản dịch của từ 禺马 trong tiếng Việt
禺马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
禺马 (Danh từ)
【yú mǎ】
01
Con ngựa làm bằng gỗ (đồ chơi hoặc tượng bằng gỗ)
木制之马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禺马
yú
禺
mǎ
马
Các từ liên quan
禺中
禺京
禺号
禺强
禺氏
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 𤟹
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盂
㫹
狳
䓊
籅
畬
魚
䲣
㬰
衧
乻
酑
䞝
灹
硲
矞
郁
語
飫
預
獄
𠄛
䈅
䘱
䚆
熰
𠙶
偶
嘔
㸸
腢
呕
吘
㰶
㼴
㒖
畅
㽮
畫
㽛
冀
畄
畯
畛
甶
畿
疊
疄
䘟
荈
郜
䢓
赵
恾
拸
垭
㞒
贰
㘢
疬
曹禺
番禺
番禺区
