Bản dịch của từ 离书 trong tiếng Việt
离书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离书 (Danh từ)
【lí shū】
01
Giấy tờ ly hôn thời xưa, còn gọi là '休书', dùng để chính thức chấm dứt quan hệ vợ chồng.
古代脱离夫妇关系的文书。也称休书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离书
lí
离
shū
书
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
