Bản dịch của từ 离伤 trong tiếng Việt
离伤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离伤 (Danh từ)
【lí shāng】
01
Bị thương, bị tổn thương do va chạm hay tác động bên ngoài
1.受伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn thương, đau xót vì phải chia ly
2.因离别引起伤感。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nỗi buồn, sự đau lòng do chia ly gây ra; cảm giác tiếc nuối khi phải xa nhau
3.指因离别引起的伤感。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离伤
lí
离
shāng
伤
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
