Bản dịch của từ 离南 trong tiếng Việt

离南

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离南 (Danh từ)

lí nán
01

Phương Nam; hướng về phía Nam, miền Nam.

1.南方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại cây cỏ, còn gọi là thông thoát mộc hay thông thảo, dùng trong y học dân gian.

2.草名。又名通脱木﹐俗称通草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离南

nán

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
南中
南为
南之威
南乌
南乐
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép