Bản dịch của từ 离合草 trong tiếng Việt
离合草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离合草 (Danh từ)
【lí hé cǎo】
01
Tên một loại cỏ, thường dùng để chỉ cây cỏ có thể đóng mở như bộ phận rời nhau, dễ nhớ qua hình ảnh 'cỏ ly hợp'.
草名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离合草
lí
离
hé
合
cǎo
草
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
