Bản dịch của từ 离合风 trong tiếng Việt
离合风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离合风 (Danh từ)
【lí hé fēng】
01
Gió trong truyền thuyết do danh nhân Lập Tử điều khiển, biểu tượng cho sức mạnh huyền bí của thiên nhiên.
传说中列子所御的风。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离合风
lí
离
hé
合
fēng
风
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
