Bản dịch của từ 离垢地 trong tiếng Việt
离垢地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离垢地 (Danh từ)
【lí gòu dì】
01
Thuật ngữ Phật giáo chỉ cõi Phật thanh tịnh, nơi giải thoát mọi phiền não.
佛教语。指解脱烦恼之佛国境地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离垢地
lí
离
gòu
垢
dì
地
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
