Bản dịch của từ 离女 trong tiếng Việt
离女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离女 (Danh từ)
【lí nǚ】
01
Theo Đạo gia, chỉ 'khí dương' bên trong cơ thể, là năng lượng tích cực, đối lập với 'khí âm' (坎男).
道家指铅。内丹家谓为人体内部的阳气。与“坎男”相对。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离女
lí
离
nǚ
女
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
