Bản dịch của từ 离娄 trong tiếng Việt
离娄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离娄 (Danh từ)
【lí lóu】
01
Có hoa văn chạm khắc rõ ràng, đường nét đan xen phân minh.
1.雕镂交错分明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cố ý tô điểm, sửa chữa cho đẹp hoặc khác thường
2.谓刻意修饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một loại thuốc thảo dược dùng để ăn mòn và trị các bệnh ngoài da như ghẻ lở, khó lành.
5.药草名。即?茹。用作腐蚀药﹐又为芥癣顽疮药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dính líu, quấn quýt, bám lấy không buông; giống như dây leo quấn chặt.
3.犹纠缠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Người trong truyền thuyết có thị lực rất sắc bén, nhìn xa trông rõ như thấy tận chân trời.
4.传说中的视力特强的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离娄
lí
离
lóu
娄
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
