Bản dịch của từ 离娄之明 trong tiếng Việt
离娄之明
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离娄之明 (Tính từ)
【lí lóu zhī míng】
01
Thị lực rất tốt, nhìn rõ từng chi tiết nhỏ ở khoảng cách rất xa.
古代夜总会离娄的视力非常好,能于百步之外看到秋毫之末。比喻视力极佳。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离娄之明
lí
离
lóu
娄
zhī
之
míng
明
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
之个
之乎者也
之任
之前
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
