Bản dịch của từ 离子交换树脂 trong tiếng Việt
离子交换树脂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离子交换树脂 (Danh từ)
【lí zǐ jiāo huàn shù zhī】
01
Nhựa trao đổi ion — polyme hữu cơ mang nhóm chức có khả năng trao đổi ion (cation hoặc anion), dùng để lọc, khử ion, tái sinh được; ví dụ: nhựa trao cation (axit) và nhựa trao anion (base).
分子中含有交换功能团的有机高聚物。分子中含有酸性基团(如磺酸基)的称为“阳离子交换树脂”,含有碱性基团(如氨基)的称为“阴离子交换树脂”。不溶于酸、碱及多数溶剂。用久后逐渐失去交换性能,经再生可恢复使用。广泛用于水、糖溶液、甘油等的净化,金属的回收等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离子交换树脂
lí
离
zi
子
jiāo
交
huàn
换
shù
树
zhī
脂
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
交下
交与
交丧
交中
交举
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
